one hundred forty-five
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một trăm bốn mươi lăm: "one hundred forty-five" là số đếm, chỉ số lượng 145.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There are one hundred forty-five students in the school. (Có một trăm bốn mươi lăm học sinh trong trường.)
- The building is one hundred forty-five meters tall. (Tòa nhà cao một trăm bốn mươi lăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong thời gian: "one hundred forty-five" có thể dùng để chỉ số phút (2 giờ 25 phút) hoặc năm.
- The meeting will last one hundred forty-five minutes. (Cuộc họp sẽ kéo dài một trăm bốn mươi lăm phút.)
- The event happened in the year one hundred forty-five. (Sự kiện xảy ra vào năm một trăm bốn mươi lăm.)
Dùng trong đo lường: chỉ số đo lường như trọng lượng, chiều dài.
- The package weighs one hundred forty-five grams. (Gói hàng nặng một trăm bốn mươi lăm gam.)
Biến thể và từ gần giống
145 (số): dạng viết tắt số học.
- The answer is 145. (Câu trả lời là 145.)
One hundred and forty-five: biến thể phổ biến trong tiếng Anh Anh, thêm "and" trước "forty-five".
- He has one hundred and forty-five books. (Anh ấy có một trăm bốn mươi lăm cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- 145: dạng số học.
- CXLIV: dạng số La Mã (không phổ biến trong đời sống hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "one hundred forty-five" là số đếm, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "one hundred forty-five" là số đếm cụ thể, không có thành ngữ.